KPI Shop
Cấu trúc KPI Shop
KPI Shop là nền tảng để tính thưởng doanh thu. Mỗi nhân sự nhận KPI shop dựa theo chỉ số shop tháng trước (hoặc theo hợp đồng). Lương = tổng % KPI đạt được của các shop / tổng số shop.
BK – Booking
| Đầu việc | Trọng số |
|---|---|
| Doanh thu Affiliate | 25% |
| Tỷ lệ KOC nhận mẫu → trả nội dung | 25% |
| Tỷ lệ KOC ra đơn trong tháng | 30% |
| Tổng video KOC có đơn | 20% |
VH – Vận Hành
| Đầu việc | Trọng số |
|---|---|
| Doanh thu thẻ + inhouse | 25% |
| Điểm cửa hàng | 30% |
| Hoàn thành nhiệm vụ cửa hàng (ngoại trừ NV ADS) | 25% |
| Tổng chi phí ads / Doanh thu tổng | 20% |
Vị trí Vận Hành
Bảng Lương – Vận Hành (50% lương theo KPI)
50% lương cố định + 50% theo KPI: số ngày vận hành thực tế & rating shop ≥4.2. 1 shop tiêu chuẩn = 30 ngày vận hành. Mỗi shop tối đa 5 ngày setup (không tính là ngày VH). Job Booking vẫn tính thưởng 20% GTHĐ.
📌 Phụ cấp đặc biệt: Vượt KPI ngày VH → 300.000đ – 2.000.000đ/shop/tháng × tỷ lệ ngày VH thực tế
| Level | Rank Lương | Shops | Ngày VH (50%) | Rating (50%) |
|---|---|---|---|---|
| Junior 1 | 7.000.000đ | 3 | 90 | ≥4.2 ⭐ |
| Junior 2 | 8.000.000đ | 3 | 90 | ≥4.2 ⭐ |
| Junior 3 | 9.000.000đ | 3 | 90 | ≥4.2 ⭐ |
| Middle 1 | 10.000.000đ | 4 | 120 | ≥4.2 ⭐ |
| Middle 2 | 11.000.000đ | 4 | 120 | ≥4.2 ⭐ |
| Middle 3 | 12.000.000đ | 4 | 120 | ≥4.2 ⭐ |
| Senior 1 | 13.000.000đ | 5 | 150 | ≥4.2 ⭐ |
| Senior 2 | 14.000.000đ | 5 | 150 | ≥4.2 ⭐ |
| Senior 3 | 15.000.000đ | 6 | 180 | ≥4.2 ⭐ |
| Lead 1 | 16.000.000đ | 6 | 180 | ≥4.2 ⭐ |
| Lead 2 | 17.000.000đ | 7 | 210 | ≥4.2 ⭐ |
| Lead 3 | 18.000.000đ | 7 | 210 | ≥4.2 ⭐ |
| Expert 1 | 19.000.000đ | 8 | 240 | ≥4.2 ⭐ |
| Expert 2 | 20.000.000đ | 9 | 270 | ≥4.2 ⭐ |
📐 Công thức tính % KPI Ngày VH
- % KPI ngày VH = (Ngày VH thực tế + Ngày được ghi nhận đủ) ÷ Ngày KPI chuẩn, tối đa 100%
- Ngày KPI chuẩn xác định theo rank lương của nhân sự trong tháng
- Số ngày VH thực tế tính từ ngày bắt đầu ghi nhận vận hành với khách
- Thời gian setup (tối đa 5 ngày/shop) không tính là ngày vận hành thực tế
Ví dụ: KPI chuẩn = 90 ngày, công ty phân bổ 45 ngày → 45 ngày còn thiếu được ghi nhận đủ → đạt 100% KPI
⚖️ Quy tắc ghi nhận đủ ngày VH
- Công ty phân bổ thiếu: Tổng ngày VH < Ngày KPI chuẩn, nhân sự sẵn sàng nhận việc → phần thiếu được ghi nhận đủ
- Lỗi ngoài trách nhiệm nhân sự: Shop giao nhưng chưa thể vận hành (khách chậm duyệt, thiếu ngân sách, lỗi nền tảng...) và nhân sự đã hoàn thành đủ phần việc setup → ngày thiếu ghi nhận đủ
- Lỗi do nhân sự: Chưa hoàn tất setup đúng thời gian hoặc chưa hoàn thành phần việc trách nhiệm → ngày chậm không được ghi nhận đủ
- Ngày ghi nhận đủ chỉ dùng để bù phần thiếu — không dùng tính vượt KPI
Vị trí Booking
Bảng Lương – Booking (50% lương theo KPI)
50% lương cố định + 50% theo KPI: số ngày booking thực tế & tỷ lệ KOC hoàn thành plan. 1 shop tiêu chuẩn = 30 ngày booking. Job booking riêng: thưởng 20% GTHĐ (không tính ngày booking).
📌 Phụ cấp đặc biệt: Vượt KPI ngày booking → 300.000đ – 2.000.000đ/shop/tháng × tỷ lệ ngày booking thực tế
| Level | Rank Lương | Shops | Ngày BK (50%) | KOC Plan (25%) |
|---|---|---|---|---|
| Junior 1 | 7.000.000đ | 3 | 90 | 80% |
| Junior 2 | 8.000.000đ | 3 | 90 | 80% |
| Junior 3 | 9.000.000đ | 3 | 90 | 90% |
| Middle 1 | 10.000.000đ | 4 | 120 | 90% |
| Middle 2 | 11.000.000đ | 4 | 120 | 90% |
| Middle 3 | 12.000.000đ | 4 | 120 | 100% |
| Senior 1 | 13.000.000đ | 5 | 150 | 100% |
| Senior 2 | 14.000.000đ | 5 | 150 | 100% |
| Senior 3 | 15.000.000đ | 6 | 180 | 100% |
| Lead 1 | 16.000.000đ | 6 | 180 | 100% |
| Lead 2 | 17.000.000đ | 7 | 210 | 100% |
| Lead 3 | 18.000.000đ | 7 | 210 | 100% |
| Expert 1 | 19.000.000đ | 8 | 240 | 100% |
| Expert 2 | 20.000.000đ | 9 | 270 | 100% |
📐 Công thức tính % KPI Ngày Booking
- % KPI ngày BK = (Ngày BK thực tế + Ngày được ghi nhận đủ) ÷ Ngày KPI chuẩn, tối đa 100%
- Ngày KPI chuẩn xác định theo rank lương của nhân sự trong tháng
- Số ngày tính từ ngày shop bắt đầu triển khai booking với khách
- Mỗi shop có tối đa 5 ngày lập kế hoạch — không tính là ngày booking thực tế
- Tỷ lệ KOC tính theo plan đã chốt với khách; nếu khách thay đổi plan → KPI tính theo plan đã cập nhật và QL xác nhận
⚖️ Quy tắc ghi nhận đủ ngày Booking
- Công ty phân bổ thiếu: Tổng ngày BK < Ngày KPI chuẩn, nhân sự sẵn sàng nhận việc → phần thiếu được ghi nhận đủ
- Lỗi ngoài trách nhiệm: Khách chậm gửi hàng, chậm duyệt nội dung/KOC, thiếu ngân sách, lỗi nền tảng, bất khả kháng — nhân sự đã hoàn thành đủ kế hoạch → ngày thiếu ghi nhận đủ
- Lỗi do nhân sự: Chưa hoàn tất kế hoạch trong 5 ngày hoặc chưa hoàn thành phần việc trách nhiệm → ngày chậm không được ghi nhận đủ
- Ngày ghi nhận đủ chỉ dùng để bù phần thiếu — không dùng tính vượt KPI
Bảng Lương Mẫu
Tính Lương Thực Tế – VH & BK
Nhập thông tin của bạn — hệ thống tự tính và so sánh 3 tình huống: đạt 100%, thiếu do KPI, và thiếu do công ty không cấp đủ ngày (có ghi nhận đủ).
Thưởng Doanh Thu
Bảng Thưởng Theo % KPI Shop
Team vận hành nhận % thưởng dựa trên tổng tiền com khách trả cho công ty, sau đó chia theo tỉ lệ: Booking 55% / Vận Hành 45% phần pool đó. % bảng dưới áp dụng chung cho toàn team TMĐT.
| % KPI DT Đạt | % Thưởng | Ghi chú |
|---|---|---|
| <70% | 0% | Không thưởng |
| ≥70% | 5% | |
| ≥80% | 8% | |
| ≥90% | 10% | |
| ≥100% | 12% | |
| ≥110% 🔥 | 15% | Vượt KPI cao |
Cách phân chia pool thưởng
- Tổng thưởng = % × tổng tiền com khách trả công ty
- Booking nhận 55% phần pool đó
- Vận Hành nhận 45% phần pool đó
- Trong phạm vi BK hoặc VH, chia theo số ngày thực tế mỗi người
- Phần thưởng trừ chi phí phát sinh trước khi tính
- Thêm 1% tiền hoàn tín từ một số KH nếu đạt ≥90% KPI
Jobs Đặc Biệt
Thu nhập bổ sung từ Jobs đặc biệt
| Loại Job | % Thưởng thêm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Job chạy Ads | +15% tiền com | Tính khi nghiệm thu job |
| Job Booking KOL | +15% lợi nhuận | Tính khi nghiệm thu job |
| Vận hành Livestream | +15% lợi nhuận | Nếu tham gia |
| Job Treo Livestream | +15% lợi nhuận | Tính khi nghiệm thu job |
| Job Setup cửa hàng | +15% lợi nhuận | Tính khi nghiệm thu job |
| Job Booking Affiliates ⭐ | +20% lợi nhuận | Riêng mục này 20% |
📌 Lưu ý: Phần thưởng chỉ tính trên tiền phát sinh (tiền com, tiền hoàn tín, tiền booking…), không tính trên phí dịch vụ cứng. Phần thưởng trừ chi phí phát sinh trước khi tính.
CSKH
Thưởng Chăm Sóc Khách Hàng
Thưởng CSKH = Tỷ lệ thưởng × % KPI nhân sự, dựa trên chi phí CSKH của shop phụ trách (Ăn vặt Nhật Anh: 1.000.000đ / Vgirl: 500.000đ)
Thưởng CSKH = Tỉ lệ thưởng × % KPI nhân sự đạt được. Có 2 tiêu chí độc lập, tính riêng.
| Tiêu chí 1: Tỷ lệ phản hồi 12h | % Thưởng |
|---|---|
| >95% | 30% |
| >80% | 25% |
| >75% | 20% |
| <75% | 0% |
| Tiêu chí 2: Tỉ lệ hài lòng KH | % Thưởng |
|---|---|
| >95% | 20% |
| >80% | 25% |
| >75% | 20% |
| <75% | 0% |
Quy tắc tính CSKH
- Chi phí CSKH của shop: Ăn vặt Nhật Anh 1.000.000đ / Vgirl 500.000đ/tháng
- Thưởng = % thưởng tiêu chí × % KPI nhân sự đạt được
- Hai tiêu chí tính độc lập, cộng lại để ra tổng thưởng CSKH
Thưởng Leader TMĐT
Thưởng Leader / Phó Phòng – Tách Riêng
Thưởng leader và phó phòng được tính độc lập, không gộp vào thưởng doanh thu của nhân viên. Căn cứ theo % KPI đạt được của toàn team phụ trách.
| % KPI Team | % Thưởng | Tính trên |
|---|---|---|
| ≤70% | 0% | — |
| ≥80% | 1% | Tổng tiền thưởng của team |
| ≥90% | 2% | |
| ≥100% | 3% | |
| ≥110% 🔥 | 5% |
Công thức tính
- Leader: Tổng tiền thưởng team × % thưởng tương ứng
- Phó Phòng: Tổng tiền thưởng phòng × % thưởng tương ứng
- % KPI team = trung bình % KPI các shop do team phụ trách
- Tính sau khi đã trừ chi phí phát sinh của team
Ví dụ: Team đạt 95% KPI → % thưởng = 2% × tổng thưởng team
🧮 Bảng Tính Thử – TMĐT
—
Lương cố định (50%)
—
Lương KPI (50%)
—
Thưởng doanh thu
—
Tổng thu nhập ước tính / tháng
—