Stonk Agency
Wiki Cơ chế lương thưởng nhân sự – Cập nhật 03/2026
KPI Shop
Cấu trúc KPI Shop
KPI Shop là nền tảng để tính thưởng doanh thu. Mỗi nhân sự nhận KPI shop dựa theo chỉ số shop tháng trước (hoặc theo hợp đồng). Lương = tổng % KPI đạt được của các shop / tổng số shop.
BK – Booking
Đầu việcTrọng số
Doanh thu Affiliate25%
Tỷ lệ KOC nhận mẫu → trả nội dung25%
Tỷ lệ KOC ra đơn trong tháng30%
Tổng video KOC có đơn20%
VH – Vận Hành
Đầu việcTrọng số
Doanh thu thẻ + inhouse25%
Điểm cửa hàng30%
Hoàn thành nhiệm vụ cửa hàng (ngoại trừ NV ADS)25%
Tổng chi phí ads / Doanh thu tổng20%
Vị trí Vận Hành
Bảng Lương – Vận Hành (50% lương theo KPI)
50% lương cố định + 50% theo KPI: số ngày vận hành thực tế & rating shop ≥4.2. 1 shop tiêu chuẩn = 30 ngày vận hành. Mỗi shop tối đa 5 ngày setup (không tính là ngày VH). Job Booking vẫn tính thưởng 20% GTHĐ.
📌 Phụ cấp đặc biệt: Vượt KPI ngày VH → 300.000đ – 2.000.000đ/shop/tháng × tỷ lệ ngày VH thực tế
LevelRank LươngShopsNgày VH (50%)Rating (50%)
Junior 17.000.000đ390≥4.2 ⭐
Junior 28.000.000đ390≥4.2 ⭐
Junior 39.000.000đ390≥4.2 ⭐
Middle 110.000.000đ4120≥4.2 ⭐
Middle 211.000.000đ4120≥4.2 ⭐
Middle 312.000.000đ4120≥4.2 ⭐
Senior 113.000.000đ5150≥4.2 ⭐
Senior 214.000.000đ5150≥4.2 ⭐
Senior 315.000.000đ6180≥4.2 ⭐
Lead 116.000.000đ6180≥4.2 ⭐
Lead 217.000.000đ7210≥4.2 ⭐
Lead 318.000.000đ7210≥4.2 ⭐
Expert 119.000.000đ8240≥4.2 ⭐
Expert 220.000.000đ9270≥4.2 ⭐
📐 Công thức tính % KPI Ngày VH
  • % KPI ngày VH = (Ngày VH thực tế + Ngày được ghi nhận đủ) ÷ Ngày KPI chuẩn, tối đa 100%
  • Ngày KPI chuẩn xác định theo rank lương của nhân sự trong tháng
  • Số ngày VH thực tế tính từ ngày bắt đầu ghi nhận vận hành với khách
  • Thời gian setup (tối đa 5 ngày/shop) không tính là ngày vận hành thực tế
Ví dụ: KPI chuẩn = 90 ngày, công ty phân bổ 45 ngày → 45 ngày còn thiếu được ghi nhận đủ → đạt 100% KPI
⚖️ Quy tắc ghi nhận đủ ngày VH
  • Công ty phân bổ thiếu: Tổng ngày VH < Ngày KPI chuẩn, nhân sự sẵn sàng nhận việc → phần thiếu được ghi nhận đủ
  • Lỗi ngoài trách nhiệm nhân sự: Shop giao nhưng chưa thể vận hành (khách chậm duyệt, thiếu ngân sách, lỗi nền tảng...) và nhân sự đã hoàn thành đủ phần việc setup → ngày thiếu ghi nhận đủ
  • Lỗi do nhân sự: Chưa hoàn tất setup đúng thời gian hoặc chưa hoàn thành phần việc trách nhiệm → ngày chậm không được ghi nhận đủ
  • Ngày ghi nhận đủ chỉ dùng để bù phần thiếu — không dùng tính vượt KPI
Vị trí Booking
Bảng Lương – Booking (50% lương theo KPI)
50% lương cố định + 50% theo KPI: số ngày booking thực tế & tỷ lệ KOC hoàn thành plan. 1 shop tiêu chuẩn = 30 ngày booking. Job booking riêng: thưởng 20% GTHĐ (không tính ngày booking).
📌 Phụ cấp đặc biệt: Vượt KPI ngày booking → 300.000đ – 2.000.000đ/shop/tháng × tỷ lệ ngày booking thực tế
LevelRank LươngShopsNgày BK (50%)KOC Plan (25%)
Junior 17.000.000đ39080%
Junior 28.000.000đ39080%
Junior 39.000.000đ39090%
Middle 110.000.000đ412090%
Middle 211.000.000đ412090%
Middle 312.000.000đ4120100%
Senior 113.000.000đ5150100%
Senior 214.000.000đ5150100%
Senior 315.000.000đ6180100%
Lead 116.000.000đ6180100%
Lead 217.000.000đ7210100%
Lead 318.000.000đ7210100%
Expert 119.000.000đ8240100%
Expert 220.000.000đ9270100%
📐 Công thức tính % KPI Ngày Booking
  • % KPI ngày BK = (Ngày BK thực tế + Ngày được ghi nhận đủ) ÷ Ngày KPI chuẩn, tối đa 100%
  • Ngày KPI chuẩn xác định theo rank lương của nhân sự trong tháng
  • Số ngày tính từ ngày shop bắt đầu triển khai booking với khách
  • Mỗi shop có tối đa 5 ngày lập kế hoạch — không tính là ngày booking thực tế
  • Tỷ lệ KOC tính theo plan đã chốt với khách; nếu khách thay đổi plan → KPI tính theo plan đã cập nhật và QL xác nhận
⚖️ Quy tắc ghi nhận đủ ngày Booking
  • Công ty phân bổ thiếu: Tổng ngày BK < Ngày KPI chuẩn, nhân sự sẵn sàng nhận việc → phần thiếu được ghi nhận đủ
  • Lỗi ngoài trách nhiệm: Khách chậm gửi hàng, chậm duyệt nội dung/KOC, thiếu ngân sách, lỗi nền tảng, bất khả kháng — nhân sự đã hoàn thành đủ kế hoạch → ngày thiếu ghi nhận đủ
  • Lỗi do nhân sự: Chưa hoàn tất kế hoạch trong 5 ngày hoặc chưa hoàn thành phần việc trách nhiệm → ngày chậm không được ghi nhận đủ
  • Ngày ghi nhận đủ chỉ dùng để bù phần thiếu — không dùng tính vượt KPI
Bảng Lương Mẫu
Tính Lương Thực Tế – VH & BK
Nhập thông tin của bạn — hệ thống tự tính và so sánh 3 tình huống: đạt 100%, thiếu do KPI, và thiếu do công ty không cấp đủ ngày (có ghi nhận đủ).
Thưởng Doanh Thu
Bảng Thưởng Theo % KPI Shop
Team vận hành nhận % thưởng dựa trên tổng tiền com khách trả cho công ty, sau đó chia theo tỉ lệ: Booking 55% / Vận Hành 45% phần pool đó. % bảng dưới áp dụng chung cho toàn team TMĐT.
% KPI DT Đạt% ThưởngGhi chú
<70%0%Không thưởng
≥70%5%
≥80%8%
≥90%10%
≥100%12%
≥110% 🔥15%Vượt KPI cao
Cách phân chia pool thưởng
  • Tổng thưởng = % × tổng tiền com khách trả công ty
  • Booking nhận 55% phần pool đó
  • Vận Hành nhận 45% phần pool đó
  • Trong phạm vi BK hoặc VH, chia theo số ngày thực tế mỗi người
  • Phần thưởng trừ chi phí phát sinh trước khi tính
  • Thêm 1% tiền hoàn tín từ một số KH nếu đạt ≥90% KPI
Jobs Đặc Biệt
Thu nhập bổ sung từ Jobs đặc biệt
Loại Job% Thưởng thêmGhi chú
Job chạy Ads+15% tiền comTính khi nghiệm thu job
Job Booking KOL+15% lợi nhuậnTính khi nghiệm thu job
Vận hành Livestream+15% lợi nhuậnNếu tham gia
Job Treo Livestream+15% lợi nhuậnTính khi nghiệm thu job
Job Setup cửa hàng+15% lợi nhuậnTính khi nghiệm thu job
Job Booking Affiliates ⭐+20% lợi nhuậnRiêng mục này 20%
📌 Lưu ý: Phần thưởng chỉ tính trên tiền phát sinh (tiền com, tiền hoàn tín, tiền booking…), không tính trên phí dịch vụ cứng. Phần thưởng trừ chi phí phát sinh trước khi tính.
CSKH
Thưởng Chăm Sóc Khách Hàng
Thưởng CSKH = Tỷ lệ thưởng × % KPI nhân sự, dựa trên chi phí CSKH của shop phụ trách (Ăn vặt Nhật Anh: 1.000.000đ / Vgirl: 500.000đ)
Thưởng CSKH = Tỉ lệ thưởng × % KPI nhân sự đạt được. Có 2 tiêu chí độc lập, tính riêng.
Tiêu chí 1: Tỷ lệ phản hồi 12h% Thưởng
>95%30%
>80%25%
>75%20%
<75%0%
Tiêu chí 2: Tỉ lệ hài lòng KH% Thưởng
>95%20%
>80%25%
>75%20%
<75%0%
Quy tắc tính CSKH
  • Chi phí CSKH của shop: Ăn vặt Nhật Anh 1.000.000đ / Vgirl 500.000đ/tháng
  • Thưởng = % thưởng tiêu chí × % KPI nhân sự đạt được
  • Hai tiêu chí tính độc lập, cộng lại để ra tổng thưởng CSKH
Thưởng Leader TMĐT
Thưởng Leader / Phó Phòng – Tách Riêng
Thưởng leader và phó phòng được tính độc lập, không gộp vào thưởng doanh thu của nhân viên. Căn cứ theo % KPI đạt được của toàn team phụ trách.
% KPI Team% ThưởngTính trên
≤70%0%
≥80%1%Tổng tiền thưởng của team
≥90%2%
≥100%3%
≥110% 🔥5%
Công thức tính
  • Leader: Tổng tiền thưởng team × % thưởng tương ứng
  • Phó Phòng: Tổng tiền thưởng phòng × % thưởng tương ứng
  • % KPI team = trung bình % KPI các shop do team phụ trách
  • Tính sau khi đã trừ chi phí phát sinh của team
Ví dụ: Team đạt 95% KPI → % thưởng = 2% × tổng thưởng team
🧮 Bảng Tính Thử – TMĐT
Lương cố định (50%)
Lương KPI (50%)
Thưởng doanh thu
Tổng thu nhập ước tính / tháng
Kinh Doanh – Sale
KPI Vị Trí Sale (50% lương theo KPI)
Lương Sale = 50% lương cố định + 50% theo KPI 4 đầu mục. % KPI tổng được dùng làm mốc tính thưởng doanh thu.
STTĐầu mục KPIChi tiếtTrọng sốGhi chú
1Doanh thu= Lương cứng / 20% (ví dụ lương 7tr → DT mục tiêu = 35tr)60%Chỉ tiêu DT chính
2Hợp đồngHoàn thiện đầy đủ giấy tờ đúng hạn, đúng thông tin. Số hoá 100% HĐ, BBNT, BBTL trong tháng15%Vi phạm: -3~5% mỗi lỗi
3Hoá đơnĐảm bảo hoá đơn xuất đúng thời điểm, đúng thông tin15%
4Tư vấnTỷ lệ tư vấn khách hàng >95% trong tháng. Không miss khách hoặc không tư vấn quá 8 tiếng sau khi có data10%
Ví dụ tính: Sale lương 7.000.000đ
  • KPI Doanh thu: mục tiêu = 7.000.000 / 20% = 35.000.000đ
  • Đạt DT 35.550.000đ → %KPI DT = 35.550.000 / 35.000.000 × 60% ≈ 60.94%
  • HĐ + HD + Tư vấn đạt đủ → thêm 15% + 15% + 10% = 40%
  • Tổng KPI ≈ 100.94% → rơi vào mốc thưởng ≥100%
Thưởng Leader Sale
  • ≤65% KPI team → 0%
  • ≥75% → 0.5% | ≥80% → 0.75% | ≥85% → 0.8%
  • ≥95% → 0.9% | ≥110% → 1.1%
  • % tính trên tổng tiền com khách trả công ty
Thưởng Doanh Thu
Bảng Thưởng Theo % KPI Sale
% KPI% Thưởng com DT
<65%0%
≥65%1%
≥70%1.5%
≥75%2%
≥80%2.5%
≥90%3%
≥95%3.5%
≥99%4%
≥110% 🔥5%
Cách tính thưởng doanh thu
  • Phần thưởng = % thưởng × tổng tiền com khách trả công ty
  • Trừ các chi phí phát sinh trước khi tính thưởng
  • % KPI phần doanh thu được tính riêng theo mốc ở bảng bên
  • Đây là thêm vào lương, không thay thế
Mốc Thưởng DT
Thưởng theo Mốc Doanh Thu đạt được
Ngoài % thưởng theo KPI, Sale còn nhận thêm thưởng mốc doanh thu theo bảng sau:
Mốc DT đạt% ThưởngDự kiến thưởng
Dưới 10.000.000đ0%
15.000.000đ2%300.000đ
17.500.000đ2.5%437.500đ
20.000.000đ3%600.000đ
22.500.000đ3.5%787.500đ
25.000.000đ4%1.000.000đ
27.500.000đ4.5%1.237.500đ
30.000.000đ5%1.500.000đ
32.500.000đ6.5%2.112.500đ
35.000.000đ 🔥7%2.450.000đ
Account – Kinh Doanh
Cơ Chế KPI – Account T3
Lương Account = 50% cố định + 50% theo KPI. % KPI tổng được dùng để tính thưởng doanh thu theo bảng riêng.
STTĐầu mục KPITrọng sốGhi chú
1Tỉ lệ Job hoàn thành đúng hạn40%
2Tỉ lệ Khách Hàng hài lòng về dịch vụ40%
3Tỉ lệ Khách Hàng quay lại sử dụng dịch vụ20%
Thưởng Doanh Thu – Account
% KPI Cá Nhân% Thưởng DTTính trên
<65%0%Số tiền khách đã thanh toán, trừ chi phí phát sinh từ các job tham gia
≥75%0.4%
≥80%0.6%
≥85%0.7%
≥95%0.9%
≥110% 🔥1.0%
Bảng Lương Mẫu
Tính Lương Thực Tế – Sale & Content T4
Nhập thông tin của bạn — so sánh 3 tình huống: đạt 100%, thực tế của bạn, và cảnh báo khi cần cải thiện.
🧮 Bảng Tính Thử – Sale
Lương cố định (50%)
Lương KPI (50%)
Thưởng doanh thu
Thưởng mốc
Tổng thu nhập ước tính / tháng
Content Creator
Cơ Chế KPI – Content T4
Lương Content = Lương HĐ × (Phần 1 + Phần 2 + Phần 3) + thưởng. Gồm 3 phần: Leader đánh giá (20%), KPI Doanh Thu (50%), Chất lượng (30%).
Phần 1 – 20% Lương
Leader đánh giá
  • Hoàn thành tốt công việc được giao
  • Không gây sai sót ảnh hưởng tiến độ / chất lượng
  • Do Leader đánh giá dựa vào số liệu cụ thể
Phần 2 – 50% Lương
KPI Doanh Thu
  • Dựa trên rank và KPI doanh thu đạt được
  • Nhận thêm % com theo mốc DT thực tế
  • Nếu job về không đủ → tính % theo số job được giao
Phần 3 – 30% Lương
Chất lượng công việc
  • Hiệu suất = % job có deadline trong tháng hoàn thành
  • Trừ trường hợp bất khả kháng (leader đánh giá)
  • ≥90% → 100% | 85–90% → 90% | 80–85% → 75%
💡 Thưởng thêm: Các shop có vận hành → nhân sự nhận 0.5% doanh thu tạo ra từ video
Rank & KPI Doanh Thu – Phần 2
Bảng Rank Lương và KPI Doanh Thu
50% lương phụ thuộc vào doanh thu mang về. Nhân sự có thêm % com theo mốc DT đạt được (tính trên tổng tiền com sau trừ chi phí).
RankLương HĐKPI DT mục tiêu% com mốc
06.000.000đ16.500.000đ0.5%
17.000.000đ19.000.000đ1%
28.000.000đ20.500.000đ1.5%
39.000.000đ23.000.000đ2%
410.000.000đ24.000.000đ3%
511.000.000đ27.500.000đ3.5%
612.000.000đ30.000.000đ4%
713.000.000đ32.500.000đ4.5%
814.000.000đ35.000.000đ5%
Mốc DT đạtThưởng %Dự kiến thưởng
<10.000.000đ0%
15.000.000đ2%300.000đ
17.500.000đ2.5%437.500đ
20.000.000đ3%600.000đ
25.000.000đ4%1.000.000đ
30.000.000đ5%1.500.000đ
35.000.000đ 🔥7%2.450.000đ
Chất Lượng Công Việc – Phần 3
Đánh Giá Hiệu Suất (30% Lương)
Hiệu suất tính dựa trên % job có deadline hoàn thành trong tháng. Trừ các trường hợp bất khả kháng được leader xác nhận.
Mức đạtHiệu suấtTrọng số nhận% lương nhận (30%)
Mức 0≥90%100%30% lương
Mức 185–90%90%27% lương
Mức 280–85%75%22.5% lương
Mức 3<80%50%15% lương
Lỗi nghiêm trọng0%0
Thưởng Leader Content
  • ≤65% KPI team → 0% | ≥75% → 0.5% | ≥80% → 0.75%
  • ≥85% → 0.8% | ≥95% → 0.9% | ≥110% → 1.1%
  • % tính trên tổng tiền thưởng team
🧮 Tính Điểm KPI Content
Phần 1 – Leader (20%)
Phần 2 – DT (50%)
Phần 3 – CL (30%)
Thưởng 0.5% video
Tổng thu nhập ước tính / tháng
Talent
Bảng Rank Lương – Talent (100% Lương)
Lương Talent = 100% (không chia 50/50 như TMĐT). KPI doanh thu chiếm 40%, clip 30%, live 30%.
RankLương cứngKPI Doanh Thu mục tiêuTrọng số DT
06.000.000đ12.000.000đ40%
17.000.000đ14.000.000đ40%
28.000.000đ16.000.000đ40%
39.000.000đ18.000.000đ40%
410.000.000đ20.000.000đ40%
511.000.000đ22.000.000đ40%
612.000.000đ24.000.000đ40%
713.000.000đ26.000.000đ40%
814.000.000đ28.000.000đ40%
915.000.000đ30.000.000đ40%
3 Trụ KPI
Ba Trụ Cột KPI Talent
1️⃣ Doanh Thu (40%)
  • Hoa hồng + tiền diễn content
  • Job booking + Live stream
  • Mục tiêu = Lương × hệ số rank
  • Hoàn thành đủ order diễn từ bên Content
2️⃣ Clip Kênh (30%)
  • Mục tiêu: 30 clip/tháng
  • Kênh công ty hoặc affiliate
  • 3 video = 1 giờ live (quy đổi)
3️⃣ Giờ Live (30%)
  • Mục tiêu: 70 tiếng/tháng
  • Bao gồm live inhouse & job ngoài
  • Quy đổi: 3 video = 1 giờ live
Thưởng Leader Talent – Theo % KPI Team
  • ≤65% → 0% | ≥75% → 0.5% | ≥80% → 2%
  • ≥85% → 3% | ≥95% → 4% | ≥110% → 5%
  • % tính trên tổng doanh thu team mang về
Thưởng thêm
Thu Nhập Bổ Sung Talent
Nguồn thu nhập% ThưởngGhi chú
Diễn job công ty+5% doanh thuDoanh thu ghi nhận từ phần diễn
Clip affiliate+20% hoa hồng
Live stream (inhouse + job ngoài)+20% hoa hồng
Các job TSPTuỳ jobĐược thông báo riêng
📌 Lưu ý: Phần tiền thưởng trước khi tính sẽ trừ thêm các chi phí phát sinh trước khi tính thưởng.
Bảng Lương Mẫu
Tính Lương Thực Tế – Talent
Talent = 100% lương theo KPI (không chia 50/50). KPI DT chiếm 40%, Clip 30%, Live 30%.
🧮 Bảng Tính Thử – Talent
KPI DT (40%)
KPI Clip (30%)
KPI Live (30%)
Thưởng job thêm
Tổng thu nhập ước tính / tháng